дура́чащийся дурачащийся

tính từ

Nghĩa

  1. đùa nghịch, làm trò

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдура́чащийсядура́чащеесядура́чащаясядура́чащиеся
Sinh cáchдура́чащегосядура́чащегосядура́чащейсядура́чащихся
Tặng cáchдура́чащемусядура́чащемусядура́чащейсядура́чащимся
Đối cáchдура́чащегося, дура́чащийсядура́чащеесядура́чащуюсядура́чащихся, дура́чащиеся
Công cụ cáchдура́чащимсядура́чащимсядура́чащейся, дура́чащеюсядура́чащимися
Giới cáchдура́чащемсядура́чащемсядура́чащейсядура́чащихся

дура́читься дурачиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm điều ngu xuẩnthông tục
  2. tinh nghịchшалить
  3. — đùa tếuзабавляться шутками

Chia động từ

Hiện tại
ядура́чусь
тыдура́чишься
он / она / онодура́чится
мыдура́чимся
выдура́читесь
онидура́чатся
Quá khứ
Giống đựcдура́чился
Giống cáiдура́чилась
Giống trungдура́чилось
Số nhiềuдура́чились
Mệnh lệnh
Số ítдура́чься
Số nhiềuдура́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдура́чащийсядура́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдура́часьдурачившись

Từ liên quan