подура́читься
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đùa nghịch, làm trò ngốc nghếch
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подура́чусь |
| ты | подура́чишься |
| он / она / оно | подура́чится |
| мы | подура́чимся |
| вы | подура́читесь |
| они | подура́чатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подура́чился |
| Giống cái | подура́чилась |
| Giống trung | подура́чилось |
| Số nhiều | подура́чились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подура́чься |
| Số nhiều | подура́чьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подура́чившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подура́чившись |