подура́читься подурачиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đùa nghịch, làm trò ngốc nghếch

Chia động từ

Tương lai
яподура́чусь
тыподура́чишься
он / она / оноподура́чится
мыподура́чимся
выподура́читесь
ониподура́чатся
Quá khứ
Giống đựcподура́чился
Giống cáiподура́чилась
Giống trungподура́чилось
Số nhiềuподура́чились
Mệnh lệnh
Số ítподура́чься
Số nhiềuподура́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подура́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подура́чившись