дублёнка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- áo da cừu
- áo khoác da cừu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дублёнка | дублёнки |
| Sinh cách | дублёнки | дублёнок |
| Tặng cách | дублёнке | дублёнкам |
| Đối cách | дублёнку | дублёнки |
| Công cụ cách | дублёнкой, дублёнкою | дублёнками |
| Giới cách | дублёнке | дублёнках |