досажда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm... bực, làm... giận, làm... bực mình, làm... tức mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | досажда́ю |
| ты | досажда́ешь |
| он / она / оно | досажда́ет |
| мы | досажда́ем |
| вы | досажда́ете |
| они | досажда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | досажда́л |
| Giống cái | досажда́ла |
| Giống trung | досажда́ло |
| Số nhiều | досажда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | досажда́й |
| Số nhiều | досажда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | досажда́ющий | досажда́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | досажда́я | досажда́в, досаждавши |