доса́да досада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bực tức, bực mình, bực bội, buồn bực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдоса́дадоса́ды
Sinh cáchдоса́дыдоса́д
Tặng cáchдоса́дедоса́дам
Đối cáchдоса́дудоса́ды
Công cụ cáchдоса́дой, доса́доюдоса́дами
Giới cáchдоса́дедоса́дах

Ví dụ

  • какая досад!
    разг. — bực quá

Từ liên quan