досади́ть досадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phiền, làm bực mình, làm khó chịu

Chia động từ

Tương lai
ядосажу́
тыдосади́шь
он / она / онодосади́т
мыдосади́м
выдосади́те
онидосадя́т
Quá khứ
Giống đựcдосади́л
Giống cáiдосади́ла
Giống trungдосади́ло
Số nhiềuдосади́ли
Mệnh lệnh
Số ítдосади́
Số nhiềuдосади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—досади́вший
Bị động—доса́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—досади́в, досадивши

Từ liên quan