допусти́ть допустить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho vàoразрешить доступ
  2. để xảy raпозволить случиться
  3. cho phépпозволить случиться
  4. chấp nhận, dung thứ
  5. cho phép
  6. giả định
  7. để xảy ra
  8. dung thứпозволить случиться

Chia động từ

Tương lai
ядопущу́
тыдопу́стишь
он / она / онодопу́стит
мыдопу́стим
выдопу́стите
онидопу́стят
Quá khứ
Giống đựcдопусти́л
Giống cáiдопусти́ла
Giống trungдопусти́ло
Số nhiềuдопусти́ли
Mệnh lệnh
Số ítдопусти́
Số nhiềuдопусти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—допусти́вший
Bị động—допу́щенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—допусти́в, допустивши

Từ liên quan