допуще́ние допущение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cho phép
  2. giả định, giả thuyết, giả thiếtпрудположение

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдопуще́ниедопуще́ния
Sinh cáchдопуще́ниядопуще́ний
Tặng cáchдопуще́ниюдопуще́ниям
Đối cáchдопуще́ниедопуще́ния
Công cụ cáchдопуще́ниемдопуще́ниями
Giới cáchдопуще́ниидопуще́ниях