допуска́ться допускаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được phép

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / онодопуска́ется
мы—
вы—
онидопуска́ются
Quá khứ
Giống đựcдопуска́лся
Giống cáiдопуска́лась
Giống trungдопуска́лось
Số nhiềuдопуска́лись

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдопуска́ющийсядопуска́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдопуска́ясьдопускавшись