домкра́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kích, con đội
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | домкра́т | домкра́ты |
| Sinh cách | домкра́та | домкра́тов |
| Tặng cách | домкра́ту | домкра́там |
| Đối cách | домкра́т | домкра́ты |
| Công cụ cách | домкра́том | домкра́тами |
| Giới cách | домкра́те | домкра́тах |
Ví dụ
- поднимать что-л. домкратомnâng cái gì bằng kích, kích cái gì lên