поддомкра́тить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nâng lên bằng kích, dùng kích nâng lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поддомкра́чу |
| ты | поддомкра́тишь |
| он / она / оно | поддомкра́тит |
| мы | поддомкра́тим |
| вы | поддомкра́тите |
| они | поддомкра́тят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поддомкра́тил |
| Giống cái | поддомкра́тила |
| Giống trung | поддомкра́тило |
| Số nhiều | поддомкра́тили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поддомкра́ть |
| Số nhiều | поддомкра́тьте |