домкратить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nâng lên bằng kích, dùng kích nâng lên

Chia động từ

Hiện tại
ядомкрачу
тыдомкратишь
он / она / онодомкратит
мыдомкратим
выдомкратите
онидомкратят
Quá khứ
Giống đựcдомкратил
Giống cáiдомкратила
Giống trungдомкратило
Số nhiềuдомкратили
Mệnh lệnh
Số ítдомкрать
Số nhiềuдомкратьте