домкратить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nâng lên bằng kích, dùng kích nâng lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | домкрачу |
| ты | домкратишь |
| он / она / оно | домкратит |
| мы | домкратим |
| вы | домкратите |
| они | домкратят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | домкратил |
| Giống cái | домкратила |
| Giống trung | домкратило |
| Số nhiều | домкратили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | домкрать |
| Số nhiều | домкратьте |