до́мик домик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà nhỏнебольшой или невысокий дом
  2. nhà nghỉ, nhà nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́микдо́мики
Sinh cáchдо́микадо́миков
Tặng cáchдо́микудо́микам
Đối cáchдо́микдо́мики
Công cụ cáchдо́микомдо́миками
Giới cáchдо́микедо́миках

Từ liên quan