до́мик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà nhỏнебольшой или невысокий дом
- nhà nghỉ, nhà nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́мик | до́мики |
| Sinh cách | до́мика | до́миков |
| Tặng cách | до́мику | до́микам |
| Đối cách | до́мик | до́мики |
| Công cụ cách | до́миком | до́миками |
| Giới cách | до́мике | до́миках |

