доми́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dinh thự, biệt thự lớn, công trình đồ sộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | доми́на | доми́ны |
| Sinh cách | доми́ны | доми́н |
| Tặng cách | доми́не | доми́нам |
| Đối cách | доми́ну | доми́ны |
| Công cụ cách | доми́ной, доми́ною | доми́нами |
| Giới cách | доми́не | доми́нах |