до́лжность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chức vụ, chức, chức vị, cương vị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | до́лжность | до́лжности |
| Sinh cách | до́лжности | до́лжностей |
| Tặng cách | до́лжности | до́лжностям |
| Đối cách | до́лжность | до́лжности |
| Công cụ cách | до́лжностью | до́лжностями |
| Giới cách | до́лжности | до́лжностях |
Ví dụ
- занимать должностьgiữ chức (chức vụ, cương vị)
