до́лжность должность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chức vụ, chức, chức vị, cương vị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́лжностьдо́лжности
Sinh cáchдо́лжностидо́лжностей
Tặng cáchдо́лжностидо́лжностям
Đối cáchдо́лжностьдо́лжности
Công cụ cáchдо́лжностьюдо́лжностями
Giới cáchдо́лжностидо́лжностях

Ví dụ

  • занимать должность
    giữ chức (chức vụ, cương vị)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa