доказа́вший доказавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã chứng minh, đã chứng tỏ, đã được chứng minh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдоказа́вшийдоказа́вшеедоказа́вшаядоказа́вшие
Sinh cáchдоказа́вшегодоказа́вшегодоказа́вшейдоказа́вших
Tặng cáchдоказа́вшемудоказа́вшемудоказа́вшейдоказа́вшим
Đối cáchдоказа́вшего, доказа́вшийдоказа́вшеедоказа́вшуюдоказа́вших, доказа́вшие
Công cụ cáchдоказа́вшимдоказа́вшимдоказа́вшей, доказа́вшеюдоказа́вшими
Giới cáchдоказа́вшемдоказа́вшемдоказа́вшейдоказа́вших

доказа́ть доказать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chứng minh
  2. chứng minh, chứng tỏ

Chia động từ

Tương lai
ядокажу́
тыдока́жешь
он / она / онодока́жет
мыдока́жем
выдока́жете
онидока́жут
Quá khứ
Giống đựcдоказа́л
Giống cáiдоказа́ла
Giống trungдоказа́ло
Số nhiềuдоказа́ли
Mệnh lệnh
Số ítдокажи́
Số nhiềuдокажи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доказа́вший
Bị động—дока́занный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доказа́в, доказавши

Từ liên quan