дождь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mưaосадки
  2. Trận mưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдо́ждьдожди́
Sinh cáchдождя́дожде́й
Tặng cáchдождю́дождя́м
Đối cáchдо́ждьдожди́
Công cụ cáchдождёмдождя́ми
Giới cáchдожде́дождя́х

Ví dụ

  • проливной дождь
    mưa rào
  • идёт сильный дождь
    [trời] mưa to
  • в дождь, под дождьём
    lúc đang mưa, dưới mưa

Từ liên quan