добы́тчик добытчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người nuôi gia đình, người kiếm tiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдобы́тчикдобы́тчики
Sinh cáchдобы́тчикадобы́тчиков
Tặng cáchдобы́тчикудобы́тчикам
Đối cáchдобы́тчикадобы́тчиков
Công cụ cáchдобы́тчикомдобы́тчиками
Giới cáchдобы́тчикедобы́тчиках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa