добы́тчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người nuôi gia đình, người kiếm tiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | добы́тчик | добы́тчики |
| Sinh cách | добы́тчика | добы́тчиков |
| Tặng cách | добы́тчику | добы́тчикам |
| Đối cách | добы́тчика | добы́тчиков |
| Công cụ cách | добы́тчиком | добы́тчиками |
| Giới cách | добы́тчике | добы́тчиках |