добра́ться добраться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đến được, tới đượca destination

Chia động từ

Tương lai
ядоберу́сь
тыдоберёшься
он / она / онодоберётся
мыдоберёмся
выдоберётесь
онидоберу́тся
Quá khứ
Giống đựcдобра́лся
Giống cáiдобрала́сь
Giống trungдобрало́сь, добра́лось
Số nhiềuдобрали́сь, добра́лись
Mệnh lệnh
Số ítдобери́сь
Số nhiềuдобери́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—добра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—добра́вшись

Từ liên quan