дичиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bẽn lẽn, lẩn tránhthông tục

Chia động từ

Hiện tại
ядичу́сь
тыдичи́шься
он / она / онодичи́тся
мыдичи́мся
выдичи́тесь
онидича́тся
Quá khứ
Giống đựcдичи́лся
Giống cáiдичи́лась
Giống trungдичи́лось
Số nhiềuдичи́лись
Mệnh lệnh
Số ítдичи́сь
Số nhiềuдичи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдича́щийсядичи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдича́сьдичившись

Từ liên quan