дичиться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bẽn lẽn, lẩn tránhthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дичу́сь |
| ты | дичи́шься |
| он / она / оно | дичи́тся |
| мы | дичи́мся |
| вы | дичи́тесь |
| они | дича́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дичи́лся |
| Giống cái | дичи́лась |
| Giống trung | дичи́лось |
| Số nhiều | дичи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дичи́сь |
| Số nhiều | дичи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дича́щийся | дичи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дича́сь | дичившись |