дичо́к дичок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cây dại non
  2. gốc ghépдикий подвой

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдичо́кдички́
Sinh cáchдичка́дичко́в
Tặng cáchдичку́дичка́м
Đối cáchдичо́кдички́
Công cụ cáchдичко́мдичка́ми
Giới cáchдичке́дичка́х