дичь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thú sănдикие животные как элемент промысла
  2. điều nhảm nhíчушь
  3. nơi hoang vuглушь
  4. chim hoang dã

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдичьди́чи
Sinh cáchди́чиди́чей
Tặng cáchди́чиди́чам
Đối cáchдичьди́чи
Công cụ cáchди́чьюди́чами
Giới cáchди́чиди́чах

Từ liên quan