дичь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thú sănдикие животные как элемент промысла
- điều nhảm nhíчушь
- nơi hoang vuглушь
- chim hoang dã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дичь | ди́чи |
| Sinh cách | ди́чи | ди́чей |
| Tặng cách | ди́чи | ди́чам |
| Đối cách | дичь | ди́чи |
| Công cụ cách | ди́чью | ди́чами |
| Giới cách | ди́чи | ди́чах |