дичи́вшийся дичившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã lánh người, đã sống khép kín

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдичи́вшийсядичи́вшеесядичи́вшаясядичи́вшиеся
Sinh cáchдичи́вшегосядичи́вшегосядичи́вшейсядичи́вшихся
Tặng cáchдичи́вшемусядичи́вшемусядичи́вшейсядичи́вшимся
Đối cáchдичи́вшегося, дичи́вшийсядичи́вшеесядичи́вшуюсядичи́вшихся, дичи́вшиеся
Công cụ cáchдичи́вшимсядичи́вшимсядичи́вшейся, дичи́вшеюсядичи́вшимися
Giới cáchдичи́вшемсядичи́вшемсядичи́вшейсядичи́вшихся

дичиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bẽn lẽn, lẩn tránhthông tục

Chia động từ

Hiện tại
ядичу́сь
тыдичи́шься
он / она / онодичи́тся
мыдичи́мся
выдичи́тесь
онидича́тся
Quá khứ
Giống đựcдичи́лся
Giống cáiдичи́лась
Giống trungдичи́лось
Số nhiềuдичи́лись
Mệnh lệnh
Số ítдичи́сь
Số nhiềuдичи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдича́щийсядичи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдича́сьдичившись

Từ liên quan