дика́рь дикарь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người mọi rợ, người man rợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдика́рьдикари́
Sinh cáchдикаря́дикаре́й
Tặng cáchдикарю́дикаря́м
Đối cáchдикаря́дикаре́й
Công cụ cáchдикарё́мдикаря́ми
Giới cáchдикаре́дикаря́х