ди́кость дикость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. kỳ quặcthông tụcнелепостьđiều
  2. mọi rợ, man rợнекультурностьtrạng thái
  3. thích đơn độcнелюбимостьtính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchди́костьди́кости
Sinh cáchди́костиди́костей
Tặng cáchди́костиди́костям
Đối cáchди́костьди́кости
Công cụ cáchди́костьюди́костями
Giới cáchди́костиди́костях

Ví dụ

  • дикость нравов
    phong tục mọi rợ (man rợ);