ди́кость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- kỳ quặcthông tụcнелепостьđiều
- mọi rợ, man rợнекультурностьtrạng thái
- thích đơn độcнелюбимостьtính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ди́кость | ди́кости |
| Sinh cách | ди́кости | ди́костей |
| Tặng cách | ди́кости | ди́костям |
| Đối cách | ди́кость | ди́кости |
| Công cụ cách | ди́костью | ди́костями |
| Giới cách | ди́кости | ди́костях |
Ví dụ
- дикость нравовphong tục mọi rợ (man rợ);