ди́вный дивный

tính từ

Nghĩa

  1. lạ thường, kỳ lạудивительный
  2. tuyệt, tuyệt đẹp, tuyệt diệuвосхитительный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchди́вныйди́вноеди́внаяди́вные
Sinh cáchди́вногоди́вногоди́внойди́вных
Tặng cáchди́вномуди́вномуди́внойди́вным
Đối cáchди́вный, ди́вногоди́вноеди́внуюди́вные, ди́вных
Công cụ cáchди́внымди́внымди́вной, ди́вноюди́вными
Giới cáchди́вномди́вномди́внойди́вных
Dạng ngắnди́венди́вноди́внади́вны

Ví dụ

  • дивная погода
    thời tiết rất tốt
  • дивный день
    ngày tuyệt đẹp

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh