де́тская
danh từ
Nghĩa
- Phòng trẻ con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́тская | де́тские |
| Sinh cách | де́тской | де́тских |
| Tặng cách | де́тской | де́тским |
| Đối cách | де́тскую | де́тские |
| Công cụ cách | де́тской | де́тскими |
| Giới cách | де́тской | де́тских |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | де́тская | де́тские |
| Sinh cách | де́тской | де́тских |
| Tặng cách | де́тской | де́тским |
| Đối cách | де́тскую | де́тские |
| Công cụ cách | де́тской | де́тскими |
| Giới cách | де́тской | де́тских |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | де́тский | де́тское | де́тская | де́тские |
| Sinh cách | де́тского | де́тского | де́тской | де́тских |
| Tặng cách | де́тскому | де́тскому | де́тской | де́тским |
| Đối cách | де́тский, де́тского | де́тское | де́тскую | де́тские, де́тских |
| Công cụ cách | де́тским | де́тским | де́тской, (де́тскою) | де́тскими |
| Giới cách | де́тском | де́тском | де́тской | де́тских |