де́рзкий дерзкий

tính từ

Nghĩa

  1. Hỗn láo, hỗn hào, láo xược, xấc xược, hỗn, láo
  2. táo bạo, bạo dạnсмелый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchде́рзкийде́рзкоеде́рзкаяде́рзкие
Sinh cáchде́рзкогоде́рзкогоде́рзкойде́рзких
Tặng cáchде́рзкомуде́рзкомуде́рзкойде́рзким
Đối cáchде́рзкий, де́рзкогоде́рзкоеде́рзкуюде́рзкие, де́рзких
Công cụ cáchде́рзкимде́рзкимде́рзкой, де́рзкоюде́рзкими
Giới cáchде́рзкомде́рзкомде́рзкойде́рзких
Dạng ngắnде́рзокде́рзкодерзка́де́рзки
So sánh hơn де́рзче
So sánh nhất дерзча́йший

Ví dụ

  • дерзкий мальчишка
    đứa trẻ hỗn láo, (hỗn hào)
  • дерзкий ответ
    câu trả lời láo xược
  • с дерзким видом
    có vẻ láo xược (hỗn láo)

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh