дели́ться делиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chia ra, phân ra, phân chia raна Вbị, được
  2. chia sẻ, san sẻТ с Т
  3. trao đổiвзаимно обмениваться

Chia động từ

Hiện tại
яделю́сь
тыде́лишься
он / она / оноде́лится
мыде́лимся
выде́литесь
ониде́лятся
Quá khứ
Giống đựcдели́лся
Giống cáiдели́лась
Giống trungдели́лось
Số nhiềuдели́лись
Mệnh lệnh
Số ítдели́сь
Số nhiềuдели́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngделящийсядели́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từделя́сьделившись

Ví dụ

  • делиться радостью с кем-л.
    chia sẻ niềm vui với ai
  • делиться впечатлениями с кем-л.
    trao đổi (tỏ bày) cảm tưởng với ai
  • делиться опытом работы
    trao đổi kinh nghiệm công tác