подели́ться поделиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chia sẻ, san sẻ, chia choуделить

Chia động từ

Tương lai
яподелю́сь
тыподе́лишься
он / она / оноподе́лится
мыподе́лимся
выподе́литесь
ониподе́лятся
Quá khứ
Giống đựcподели́лся
Giống cáiподели́лась
Giống trungподели́лось
Số nhiềuподели́лись
Mệnh lệnh
Số ítподели́сь
Số nhiềuподели́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подели́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подели́вшись, поделя́сь

Ví dụ

  • поделиться с кем-л. папиросами
    san sẻ thuốc lá với ai
  • поделиться с кем-л. своими впечатлениями
    trao đổi (chia sẻ) cảm tưởng với ai
  • поделиться опытом с кем-л.
    trao đổi (san sẻ, chia sẻ) kinh nghiệm với ai