раздели́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chia ra, tách ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разделю́сь |
| ты | разде́лишься |
| он / она / оно | разде́лится |
| мы | разде́лимся |
| вы | разде́литесь |
| они | разде́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | раздели́лся |
| Giống cái | раздели́лась |
| Giống trung | раздели́лось |
| Số nhiều | раздели́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | раздели́сь |
| Số nhiều | раздели́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | раздели́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | раздели́вшись, разделя́сь |