Từ điển

    де́вять девять

    khác

    Nghĩa

    1. chín
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 1 | Thực hành
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 1 | Thực hành
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 1 | Thực hành

    Đọc trong ngữ cảnh

    Михаил Ломоносов: путь к науке
    Bài nghe
    Михаил Ломоносов: путь к науке
    Москва. Красная площадь
    Bài nghe
    Москва. Красная площадь
    Лас-Позас: сад среди деревьев
    Bài đọc
    Лас-Позас: сад среди деревьев