девя́тый девятый

tính từ

Nghĩa

  1. thứ chín
  2. Chín

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдевя́тыйдевя́тоедевя́таядевя́тые
Sinh cáchдевя́тогодевя́тогодевя́тойдевя́тых
Tặng cáchдевя́томудевя́томудевя́тойдевя́тым
Đối cáchдевя́тый, девя́тогодевя́тоедевя́туюдевя́тые, девя́тых
Công cụ cáchдевя́тымдевя́тымдевя́той, (девя́тою)девя́тыми
Giới cáchдевя́томдевя́томдевя́тойдевя́тых

Từ liên quan