девя́тка девятка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chíncon
  2. số chínцифраchữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдевя́ткадевя́тки
Sinh cáchдевя́ткидевя́ток
Tặng cáchдевя́ткедевя́ткам
Đối cáchдевя́ткудевя́тки
Công cụ cáchдевя́ткой, девя́ткоюдевя́тками
Giới cáchдевя́ткедевя́тках