девя́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chíncon
- số chínцифраchữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | девя́тка | девя́тки |
| Sinh cách | девя́тки | девя́ток |
| Tặng cách | девя́тке | девя́ткам |
| Đối cách | девя́тку | девя́тки |
| Công cụ cách | девя́ткой, девя́ткою | девя́тками |
| Giới cách | девя́тке | девя́тках |