де́вочка-подро́сток
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thiếu nữ, nữ thanh thiếu niên, cô gái vị thành niên, bé gái tuổi teen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | девочка-подро́сток | девочки-подро́стки |
| Sinh cách | девочки-подро́стка | девочек-подро́стков |
| Tặng cách | девочке-подро́стку | девочкам-подро́сткам |
| Đối cách | девочку-подро́стка | девочек-подро́стков |
| Công cụ cách | девочкой-подро́стком | девочками-подро́стками |
| Giới cách | девочке-подро́стке | девочках-подро́стках |