дебю́т дебют

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lần diễn đầu tiên
  2. Phần đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдебю́тдебю́ты
Sinh cáchдебю́тадебю́тов
Tặng cáchдебю́тудебю́там
Đối cáchдебю́тдебю́ты
Công cụ cáchдебю́томдебю́тами
Giới cáchдебю́тедебю́тах

Từ liên quan