дебюта́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cô gái ra mắt, người mới xuất hiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дебюта́нтка | дебюта́нтки |
| Sinh cách | дебюта́нтки | дебюта́нток |
| Tặng cách | дебюта́нтке | дебюта́нткам |
| Đối cách | дебюта́нтку | дебюта́нток |
| Công cụ cách | дебюта́нткой, дебюта́нткою | дебюта́нтками |
| Giới cách | дебюта́нтке | дебюта́нтках |