дебюти́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- biểu diễn lần đầu tiênоб артисте
- Tham gia lần đầu tiên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | дебюти́рую |
| ты | дебюти́руешь |
| он / она / оно | дебюти́рует |
| мы | дебюти́руем |
| вы | дебюти́руете |
| они | дебюти́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | дебюти́ровал |
| Giống cái | дебюти́ровала |
| Giống trung | дебюти́ровало |
| Số nhiều | дебюти́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | дебюти́руй |
| Số nhiều | дебюти́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | дебюти́рующий | дебюти́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | дебюти́руя | дебюти́ровав, дебютировавши |