дебюти́ровать дебютировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. biểu diễn lần đầu tiênоб артисте
  2. Tham gia lần đầu tiên

Chia động từ

Hiện tại
ядебюти́рую
тыдебюти́руешь
он / она / онодебюти́рует
мыдебюти́руем
выдебюти́руете
онидебюти́руют
Quá khứ
Giống đựcдебюти́ровал
Giống cáiдебюти́ровала
Giống trungдебюти́ровало
Số nhiềuдебюти́ровали
Mệnh lệnh
Số ítдебюти́руй
Số nhiềuдебюти́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдебюти́рующийдебюти́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдебюти́руядебюти́ровав, дебютировавши