дебюта́нт дебютант

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. diễn viên lần đầu lên sân khấuоб артисте
  2. Người tham gia lần đầu tiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдебюта́нтдебюта́нты
Sinh cáchдебюта́нтадебюта́нтов
Tặng cáchдебюта́нтудебюта́нтам
Đối cáchдебюта́нтадебюта́нтов
Công cụ cáchдебюта́нтомдебюта́нтами
Giới cáchдебюта́нтедебюта́нтах