дебюта́нт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- diễn viên lần đầu lên sân khấuоб артисте
- Người tham gia lần đầu tiên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дебюта́нт | дебюта́нты |
| Sinh cách | дебюта́нта | дебюта́нтов |
| Tặng cách | дебюта́нту | дебюта́нтам |
| Đối cách | дебюта́нта | дебюта́нтов |
| Công cụ cách | дебюта́нтом | дебюта́нтами |
| Giới cách | дебюта́нте | дебюта́нтах |