двойни́к двойник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. giống như hệt
  2. người giống như đúc
  3. Giống như hệt, người giống như đúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвойни́кдвойники́
Sinh cáchдвойника́двойнико́в
Tặng cáchдвойнику́двойника́м
Đối cáchдвойника́двойнико́в
Công cụ cáchдвойнико́мдвойника́ми
Giới cáchдвойнике́двойника́х

Từ đồng nghĩa