дубль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cảnh quaywhen making a film/video
  2. cảnh quay, bản sao, đội dự bị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдубльду́бли
Sinh cáchду́бляду́блей
Tặng cáchду́блюду́блям
Đối cáchдубльду́бли
Công cụ cáchду́блемду́блями
Giới cáchду́бледу́блях