дви́нуть двинуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. di chuyển, đẩy

Chia động từ

Tương lai
ядви́ну
тыдви́нешь
он / она / онодви́нет
мыдви́нем
выдви́нете
онидви́нут
Quá khứ
Giống đựcдви́нул
Giống cáiдви́нула
Giống trungдви́нуло
Số nhiềuдви́нули
Mệnh lệnh
Số ítдви́нь
Số nhiềuдви́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—дви́нувший
Bị động—дви́нутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—дви́нув, двинувши