да́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chen chúc, chen lấn, xô lấn, xô đẩy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | да́вка | да́вки |
| Sinh cách | да́вки | да́вок |
| Tặng cách | да́вке | да́вкам |
| Đối cách | да́вку | да́вки |
| Công cụ cách | да́вкой, да́вкою | да́вками |
| Giới cách | да́вке | да́вках |