да́вка давка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chen chúc, chen lấn, xô lấn, xô đẩy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́вкада́вки
Sinh cáchда́вкида́вок
Tặng cáchда́вкеда́вкам
Đối cáchда́вкуда́вки
Công cụ cáchда́вкой, да́вкоюда́вками
Giới cáchда́вкеда́вках

Từ liên quan