гру́зчица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ công nhân bốc xếp, nữ nhân viên vận chuyển, người bốc vác nữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гру́зчица | гру́зчицы |
| Sinh cách | гру́зчицы | гру́зчиц |
| Tặng cách | гру́зчице | гру́зчицам |
| Đối cách | гру́зчицу | гру́зчиц |
| Công cụ cách | гру́зчицей, гру́зчицею | гру́зчицами |
| Giới cách | гру́зчице | гру́зчицах |