грузи́мый грузимый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được chất hàng
  2. có thể chất hàng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгрузи́мыйгрузи́моегрузи́маягрузи́мые
Sinh cáchгрузи́могогрузи́могогрузи́мойгрузи́мых
Tặng cáchгрузи́момугрузи́момугрузи́мойгрузи́мым
Đối cáchгрузи́мого, грузи́мыйгрузи́моегрузи́муюгрузи́мых, грузи́мые
Công cụ cáchгрузи́мымгрузи́мымгрузи́мой, грузи́моюгрузи́мыми
Giới cáchгрузи́момгрузи́момгрузи́мойгрузи́мых
Dạng ngắnгрузимгрузимогрузимагрузимы

грузи́ть грузить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chất hàngнаполнять грузом
  2. chất hàng, xếp lên

Chia động từ

Hiện tại
ягружу́
тыгру́зишь
он / она / оногру́зит
мыгру́зим
выгру́зите
онигру́зят
Quá khứ
Giống đựcгрузи́л
Giống cáiгрузи́ла
Giống trungгрузи́ло
Số nhiềuгрузи́ли
Mệnh lệnh
Số ítгрузи́
Số nhiềuгрузи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгрузя́щийгрузи́вший
Bị độngгрузи́мыйгружённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгрузя́грузив, грузивши