погрузи́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể грузи́тьchất hàng; chất hàng, xếp lênпогружа́тьbị nhấn chìm, dìm... xuống, gim... xuống, nhúng... xuống, nhận, dìm, nhúng, ngâm, chấm; xếp... lên, chất... lên
Nghĩa
- chất lên, xếp hàng lên
- nhúng, dìm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погружу́ |
| ты | погру́зишь |
| он / она / оно | погру́зит |
| мы | погру́зим |
| вы | погру́зите |
| они | погру́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погрузи́л |
| Giống cái | погрузи́ла |
| Giống trung | погрузи́ло |
| Số nhiều | погрузи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погрузи́ |
| Số nhiều | погрузи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погрузи́вший |
| Bị động | — | погружённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погрузи́в, погрузивши |
