грузи́ло
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грузи́ло | грузи́ла |
| Sinh cách | грузи́ла | грузи́л |
| Tặng cách | грузи́лу | грузи́лам |
| Đối cách | грузи́ло | грузи́ла |
| Công cụ cách | грузи́лом | грузи́лами |
| Giới cách | грузи́ле | грузи́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грузи́ло | грузи́ла |
| Sinh cách | грузи́ла | грузи́л |
| Tặng cách | грузи́лу | грузи́лам |
| Đối cách | грузи́ло | грузи́ла |
| Công cụ cách | грузи́лом | грузи́лами |
| Giới cách | грузи́ле | грузи́лах |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гружу́ |
| ты | гру́зишь |
| он / она / оно | гру́зит |
| мы | гру́зим |
| вы | гру́зите |
| они | гру́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | грузи́л |
| Giống cái | грузи́ла |
| Giống trung | грузи́ло |
| Số nhiều | грузи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | грузи́ |
| Số nhiều | грузи́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | грузя́щий | грузи́вший |
| Bị động | грузи́мый | гружённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | грузя́ | грузив, грузивши |