грести́
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể погрести́chôn cất; chèo một lúc
Nghĩa
- chèo, chèo thuyền, bơi thuyềnвёслами
- càoВградлями
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гребу́ |
| ты | гребёшь |
| он / она / оно | гребёт |
| мы | гребём |
| вы | гребёте |
| они | гребу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | грёб |
| Giống cái | гребла́ |
| Giống trung | гребло́ |
| Số nhiều | гребли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | греби́ |
| Số nhiều | греби́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гребу́щий | грёбший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гребя́ | грёбши |
Ví dụ
- грести сеноcào cỏ khô