погрести́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chôn cất
- chèo một lúc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погребу́ |
| ты | погребёшь |
| он / она / оно | погребёт |
| мы | погребём |
| вы | погребёте |
| они | погребу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погрёб |
| Giống cái | погребла́ |
| Giống trung | погребло́ |
| Số nhiều | погребли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погреби́ |
| Số nhiều | погреби́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погрёбший |
| Bị động | — | погребённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погребя́ |