гребо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cánhлопастьlá
- mái chèoвеслоcái
- nhịp mái chèoвзмах весла
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гребо́к | гребки́ |
| Sinh cách | гребка́ | гребко́в |
| Tặng cách | гребку́ | гребка́м |
| Đối cách | гребо́к | гребки́ |
| Công cụ cách | гребко́м | гребка́ми |
| Giới cách | гребке́ | гребка́х |